lower rank

lower rank

A soldier salutes an officer of lower rank.

Định nghĩa

Danh từ: - Trạng thái thấp kém hơn: "lower rank" chỉ trạng thái, vị thế, hoặc cấp bậc thấp hơn so với người khác hoặc so với một chuẩn mực nào đó. Từ này nhấn mạnh sự thiếu hụt về quyền lực, địa vị, hoặc tầm quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thất vọng cấp bậc thấp hơn của mình trong công ty.)
  • (Những người lính chấp nhận cấp bậc thấp hơn của họ không phàn nàn.)
  • (Cấp bậc thấp hơn của ấy đã ngăn cản ấy tham dự cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be of lower rank": thuộc cấp bậc thấp hơn.

    • Officers of lower rank must follow orders from their superiors. (Các sĩ quan cấp bậc thấp hơn phải tuân theo mệnh lệnh từ cấp trên.)
  • "to reduce to a lower rank": giáng chức xuống cấp bậc thấp hơn.

    • The general was reduced to a lower rank due to misconduct. (Vị tướng đã bị giáng xuống cấp bậc thấp hơn hành vi sai trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Lower-ranking (adj): thuộc cấp bậc thấp hơn.

    • Lower-ranking employees often have less responsibility. (Nhân viên cấp thấp hơn thường ít trách nhiệm hơn.)
  • Low rank (n): cấp bậc thấp (không mang tính so sánh trực tiếp).

    • He started at a low rank but worked his way up. (Anh ấy bắt đầucấp bậc thấp nhưng đã làm việc để thăng tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Inferiority: trạng thái thấp kém hơn.

    • The team's inferiority was evident in the match. (Sự thấp kém hơn của đội đã rõ ràng trong trận đấu.)
  • Subordination: sự phụ thuộc, vị thế cấp dưới.

    • Subordination to a higher authority is required in the military. (Sự phụ thuộc vào cấp trên bắt buộc trong quân đội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall in rank: tụt hạng, giảm cấp bậc.

    • After the scandal, his reputation fell in rank. (Sau vụ bê bối, uy tín của anh ấy đã giảm hạng.)
  • Move up in rank: thăng tiến, tăng cấp bậc (trái nghĩa với "lower rank").

    • She worked hard to move up in rank. ( ấy làm việc chăm chỉ để thăng tiến.)
Thành ngữ liên quan
  • To be at the bottom of the ladder: ở vị trí thấp nhất trong thứ bậc.

    • He is at the bottom of the ladder, but he hopes to climb higher. (Anh ấy đangvị trí thấp nhất, nhưng hy vọng sẽ leo lên cao hơn.)
  • To know one's place: biết vị trí của mình (thường mang nghĩa chấp nhận cấp bậc thấp hơn).

    • In traditional societies, people are expected to know their place. (Trong xã hội truyền thống, mọi người được kỳ vọng phải biết vị trí của mình.)